Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14D-029.62 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.52 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-887.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-872.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-888.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-939.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-559.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18D-017.31 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-184.46 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-017.72 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37C-582.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-252.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-147.30 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-010.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-951.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-261.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-013.76 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-009.47 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86D-006.45 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.72 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-400.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.43 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |