Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-272.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-022.40 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-314.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-426.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.40 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-218.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-016.40 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-155.12 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.78 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-016.71 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-181.93 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-584.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-020.46 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-195.57 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75D-010.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |