Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-385.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-200.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.73 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-014.62 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-534.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.92 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-763.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.75 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-025.32 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-848.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-094.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |