Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-763.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-054.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-238.60 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-213.73 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-187.48 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.60 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95D-024.01 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83C-137.81 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-334.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-342.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-342.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |