Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-024.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-022.46 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-015.42 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-157.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-967.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.52 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-179.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79C-228.72 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-008.46 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-098.37 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-023.91 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47C-405.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.80 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-392.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-201.81 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.48 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-214.04 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.60 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-524.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |