Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-396.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.30 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93B-023.64 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-217.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-630.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.62 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-266.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-351.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-487.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-018.46 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-232.45 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.87 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 64C-136.45 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.72 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-020.14 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66D-014.24 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67C-190.72 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-191.70 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-374.53 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-522.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-142.40 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-024.41 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-198.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |