Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-269.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-332.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.71 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-495.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-221.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-158.10 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.84 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-013.61 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-183.49 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-546.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.74 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-195.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43C-323.48 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.94 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78C-127.70 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-214.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |