Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11A-140.21 - Cao Bằng Xe Con -
11C-088.23 - Cao Bằng Xe Tải -
97B-019.13 - Bắc Kạn Xe Khách -
22B-019.40 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-319.57 - Lào Cai Xe Con -
24C-167.57 - Lào Cai Xe Tải -
24B-019.40 - Lào Cai Xe Khách -
25B-009.93 - Lai Châu Xe Khách -
25B-010.21 - Lai Châu Xe Khách -
26C-168.32 - Sơn La Xe Tải -
26B-020.87 - Sơn La Xe Khách -
20C-318.45 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.34 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-269.91 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-270.46 - Lạng Sơn Xe Con -
14C-457.62 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-384.47 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-387.50 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-274.24 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-314.01 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-317.93 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-949.80 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.52 - Hải Dương Xe Con -
34C-437.81 - Hải Dương Xe Tải -
34C-438.90 - Hải Dương Xe Tải -
34C-440.94 - Hải Dương Xe Tải -
15K-459.57 - Hải Phòng Xe Con -
15K-473.53 - Hải Phòng Xe Con -
15K-480.90 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.48 - Hải Phòng Xe Con -