Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-167.70 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-093.41 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-008.34 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-012.14 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 27A-129.07 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.48 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-227.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.81 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-885.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.57 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-002.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-999.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-382.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.51 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-725.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |