Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-513.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.54 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.75 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-626.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.60 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-274.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-086.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.21 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-034.42 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 84B-020.40 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-134.92 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-024.73 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 69C-104.14 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-107.41 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-420.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |