Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-623.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-763.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-278.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-178.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-334.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-230.46 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-212.72 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-140.47 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67C-193.43 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-135.90 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-138.07 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-169.17 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-342.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.54 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-630.01 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-092.53 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |