Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-487.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-547.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-223.70 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-490.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-550.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.05 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-048.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-578.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.97 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-050.47 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-694.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-195.94 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.94 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-145.80 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-955.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-258.05 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-259.80 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.49 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-578.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |