Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-293.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-399.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-384.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-023.05 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-213.94 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-615.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-268.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-072.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.71 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |