Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-192.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.84 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.64 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-372.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-180.78 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-139.02 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-104.27 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-014.73 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-351.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.42 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22C-112.60 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-114.20 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27B-017.03 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-061.27 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-061.72 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26B-020.70 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-115.21 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-313.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.20 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-451.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.51 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-377.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.91 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |