Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-945.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-563.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.60 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-029.01 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.52 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-016.67 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-289.17 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-504.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-183.02 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-026.30 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-256.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-032.57 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-489.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-490.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-567.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-569.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |