Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-237.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.41 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.67 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64B-020.10 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-185.64 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-186.01 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.32 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83C-138.61 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-104.34 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-633.48 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-084.94 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-237.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-240.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-167.24 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-020.92 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21D-007.52 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-011.52 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.05 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.50 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.92 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-320.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-272.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-018.02 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-992.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-466.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-389.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-733.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |