Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-683.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.93 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.37 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-282.74 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.67 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-320.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-434.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77D-007.61 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-008.45 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85A-150.81 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-468.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.07 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-016.64 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-856.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-249.84 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-397.31 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-589.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |