Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-246.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-266.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-295.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-306.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-326.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-381.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.76 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23B-012.50 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22C-117.46 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.43 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 20C-311.37 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.02 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.40 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-144.67 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-376.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-377.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.91 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-028.61 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-331.78 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.91 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-444.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-496.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.24 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17C-215.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |