Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-443.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15B-058.62 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17C-217.97 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-298.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-176.03 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-559.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-576.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-253.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-198.01 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-019.60 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75C-156.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-157.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-315.94 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.76 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.17 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-261.73 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-262.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-234.67 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-211.52 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.70 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.72 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.62 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |