Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-352.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-365.92 - Hà Nội Xe Con -
30M-371.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-384.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-386.84 - Hà Nội Xe Con -
30M-390.27 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.72 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.47 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.32 - Hà Nội Xe Con -
29B-661.17 - Hà Nội Xe Khách -
11B-014.02 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-015.62 - Cao Bằng Xe Khách -
22C-114.30 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-018.73 - Tuyên Quang Xe Khách -
25C-061.24 - Lai Châu Xe Tải -
25B-009.32 - Lai Châu Xe Khách -
26C-164.10 - Sơn La Xe Tải -
26C-169.12 - Sơn La Xe Tải -
20C-314.04 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.03 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-038.02 - Thái Nguyên Xe Khách -
19C-272.48 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.48 - Phú Thọ Xe Khách -
19B-031.27 - Phú Thọ Xe Khách -
88C-319.27 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-335.27 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-030.93 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-435.75 - Hải Dương Xe Tải -
34C-437.82 - Hải Dương Xe Tải -