Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-297.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.57 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-512.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.81 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-217.75 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-613.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-781.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.21 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-280.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-047.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 62C-225.04 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-229.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.82 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84C-125.01 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66B-023.50 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.97 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.49 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-031.61 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-185.60 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.94 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-522.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.74 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94B-017.04 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.72 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-065.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |