Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-858.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15C-488.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.87 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-352.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.61 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18D-018.67 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-025.74 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38C-245.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.48 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43C-321.10 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.64 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-040.94 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-039.32 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-006.75 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-235.60 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.51 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-011.53 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85B-014.93 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-212.40 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-020.52 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-294.64 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93A-518.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.91 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |