Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17B-029.73 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.60 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-015.87 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-176.93 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-023.07 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-569.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-243.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-193.17 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-016.87 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-019.81 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-319.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-063.94 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.57 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-265.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-017.97 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.49 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.80 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.01 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-298.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.67 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-383.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-507.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-508.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |