Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-177.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.72 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-569.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.70 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-032.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92B-039.14 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-039.97 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-179.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78B-018.78 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-231.41 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-016.80 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-099.07 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-418.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.97 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.43 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-389.14 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-517.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-214.75 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-622.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-009.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |