Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-091.46 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-013.72 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11C-088.12 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24C-168.40 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-022.46 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27C-075.97 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-009.74 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-165.43 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-022.12 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28C-126.91 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-140.72 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-141.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.31 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-449.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-277.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.21 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99B-031.49 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-444.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.61 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-056.82 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-347.94 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.49 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.91 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |