Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-578.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-196.32 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74D-013.97 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-949.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-066.42 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77B-038.40 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85D-006.54 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-403.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-391.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.87 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-514.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-215.17 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-220.04 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.52 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-521.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.23 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-757.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |