Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-056.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98B-045.61 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-811.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-032.54 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-485.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-299.81 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37B-046.72 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-018.75 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75B-031.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-032.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92B-039.50 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-027.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-019.54 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-015.53 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.54 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-815.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.73 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-524.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.91 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-621.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |