Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-294.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-320.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-372.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-379.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-383.52 - Hà Nội Xe Con -
23C-091.93 - Hà Giang Xe Tải -
97B-017.45 - Bắc Kạn Xe Khách -
24C-170.10 - Lào Cai Xe Tải -
24C-170.48 - Lào Cai Xe Tải -
24B-021.10 - Lào Cai Xe Khách -
28C-122.40 - Hòa Bình Xe Tải -
28C-125.48 - Hòa Bình Xe Tải -
28C-125.94 - Hòa Bình Xe Tải -
12C-141.21 - Lạng Sơn Xe Tải -
98C-378.62 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-382.49 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-383.04 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-384.75 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-393.50 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-395.46 - Bắc Giang Xe Tải -
19B-031.67 - Phú Thọ Xe Khách -
99C-335.32 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-337.82 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-338.42 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-339.75 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-340.20 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-346.92 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-030.50 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-433.78 - Hải Dương Xe Tải -
34C-437.97 - Hải Dương Xe Tải -