Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-237.74 - Hà Nội Xe Con -
30M-287.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-298.81 - Hà Nội Xe Con -
30M-311.93 - Hà Nội Xe Con -
11A-139.82 - Cao Bằng Xe Con -
11B-015.04 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-015.47 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-017.31 - Cao Bằng Xe Khách -
24A-320.47 - Lào Cai Xe Con -
24C-169.80 - Lào Cai Xe Tải -
24C-170.74 - Lào Cai Xe Tải -
20A-862.50 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.84 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.57 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-313.84 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-317.67 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-269.48 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-008.67 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-463.21 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-868.54 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-879.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.51 - Bắc Giang Xe Con -
19C-267.14 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-272.23 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-310.90 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-851.93 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-858.84 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.64 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-033.74 - Bắc Ninh Xe Khách -