Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-376.50 - Hà Nội Xe Con -
30M-386.34 - Hà Nội Xe Con -
30M-393.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-409.71 - Hà Nội Xe Con -
29B-658.87 - Hà Nội Xe Khách -
29B-659.84 - Hà Nội Xe Khách -
97B-015.45 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-272.78 - Tuyên Quang Xe Con -
27B-014.24 - Điện Biên Xe Khách -
26B-021.84 - Sơn La Xe Khách -
21B-015.14 - Yên Bái Xe Khách -
28B-019.30 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-895.02 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-035.37 - Thái Nguyên Xe Khách -
20B-036.82 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-003.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-025.17 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.49 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-795.61 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99B-032.04 - Bắc Ninh Xe Khách -
15C-483.17 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-484.51 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-058.42 - Hải Phòng Xe Khách -
89B-025.40 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-026.61 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-513.71 - Thái Bình Xe Con -
17B-029.47 - Thái Bình Xe Khách -
17B-029.78 - Thái Bình Xe Khách -
18B-034.64 - Nam Định Xe Khách -