Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-024.32 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-048.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-018.47 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-279.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-032.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-319.24 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.10 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-064.92 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.43 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76A-333.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-019.48 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.91 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-024.97 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-828.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.80 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.37 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.05 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-590.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.51 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |