Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-241.37 - Hà Nội Xe Con -
30M-246.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-310.93 - Hà Nội Xe Con -
97A-100.54 - Bắc Kạn Xe Con -
24A-320.87 - Lào Cai Xe Con -
24A-322.50 - Lào Cai Xe Con -
24A-326.30 - Lào Cai Xe Con -
12A-271.90 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-877.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.93 - Bắc Giang Xe Con -
98A-889.03 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.32 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.31 - Bắc Giang Xe Con -
19A-723.46 - Phú Thọ Xe Con -
88A-795.21 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-802.87 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.52 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-851.64 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-854.13 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-863.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.80 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-923.46 - Hải Dương Xe Con -
34A-949.81 - Hải Dương Xe Con -
34A-952.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-958.41 - Hải Dương Xe Con -
34A-959.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-968.23 - Hải Dương Xe Con -
90A-288.72 - Hà Nam Xe Con -
90A-295.10 - Hà Nam Xe Con -