Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-327.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-273.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.12 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-128.76 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-130.23 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.41 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-223.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-112.51 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-870.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-034.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-796.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-470.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-513.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-270.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-282.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.03 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-393.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-947.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |