Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-276.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.64 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-374.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.50 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.31 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-388.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-443.70 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-012.42 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-327.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-224.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79D-013.43 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82D-014.76 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-016.91 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48D-006.32 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-590.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |