Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-028.27 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95C-092.60 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.71 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-016.87 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.37 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-194.90 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94B-014.90 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-104.81 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-106.74 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-109.71 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-114.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-328.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-280.13 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.37 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21D-010.70 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-861.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-861.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-862.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-863.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-034.81 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |