Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-484.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.01 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-023.78 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-240.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-250.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.62 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-020.40 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-160.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43B-064.81 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-440.84 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-218.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79B-044.24 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-045.02 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-213.90 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |