Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-269.05 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-270.57 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-014.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.90 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-731.24 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.27 - Phú Thọ Xe Con -
34C-436.74 - Hải Dương Xe Tải -
34C-450.52 - Hải Dương Xe Tải -
89C-347.97 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-356.64 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-505.37 - Thái Bình Xe Con -
90A-288.47 - Hà Nam Xe Con -
90A-288.49 - Hà Nam Xe Con -
90A-299.78 - Hà Nam Xe Con -
90A-301.47 - Hà Nam Xe Con -
18A-501.30 - Nam Định Xe Con -
18A-508.02 - Nam Định Xe Con -
35A-475.45 - Ninh Bình Xe Con -
36K-236.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-249.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.91 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-485.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.84 - Nghệ An Xe Con -
38C-254.12 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-378.47 - Quảng Bình Xe Con -