Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-019.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-219.46 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-365.82 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.07 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-516.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-518.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-519.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-138.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-471.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-633.92 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-170.60 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-278.97 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-324.70 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-168.52 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-129.02 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-134.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-222.74 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-225.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.72 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-874.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |