Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-491.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-501.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-573.71 - Nghệ An Xe Con -
38A-697.57 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-698.07 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-703.21 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-247.81 - Hà Tĩnh Xe Tải -
77A-357.21 - Bình Định Xe Con -
79A-577.01 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-325.01 - Bình Thuận Xe Con -
82A-160.82 - Kon Tum Xe Con -
81A-467.84 - Gia Lai Xe Con -
81A-476.80 - Gia Lai Xe Con -
49A-763.14 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-770.64 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-776.57 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-578.02 - Bình Dương Xe Con -
61K-590.93 - Bình Dương Xe Con -
61C-612.75 - Bình Dương Xe Tải -
60K-657.12 - Đồng Nai Xe Con -
60K-660.24 - Đồng Nai Xe Con -
60K-661.60 - Đồng Nai Xe Con -
60K-663.41 - Đồng Nai Xe Con -
60K-671.87 - Đồng Nai Xe Con -
60K-687.53 - Đồng Nai Xe Con -
72C-278.12 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51N-013.20 - Hồ Chí Minh Xe Con -