Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-861.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-861.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-016.67 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14B-056.02 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-378.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.24 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-734.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-346.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-483.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.45 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-504.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18B-031.04 | - | Nam Định | Xe Khách | - |