Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-626.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.48 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-634.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.40 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-272.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-937.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-330.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.74 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84B-020.71 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-210.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.12 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-019.13 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-312.49 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.49 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65B-028.03 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94C-085.20 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-051.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-058.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-142.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-155.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-175.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-182.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-207.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |