Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-209.12 - Hà Nội Xe Con -
30M-253.31 - Hà Nội Xe Con -
30M-269.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-291.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-299.71 - Hà Nội Xe Con -
30M-322.13 - Hà Nội Xe Con -
24A-315.74 - Lào Cai Xe Con -
24A-325.10 - Lào Cai Xe Con -
28A-262.43 - Hòa Bình Xe Con -
98A-872.32 - Bắc Giang Xe Con -
98A-885.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-891.31 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.46 - Bắc Giang Xe Con -
98A-907.91 - Bắc Giang Xe Con -
98C-395.03 - Bắc Giang Xe Tải -
99A-877.51 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.87 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-342.05 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-945.51 - Hải Dương Xe Con -
34C-448.14 - Hải Dương Xe Tải -
89A-541.03 - Hưng Yên Xe Con -
89A-546.10 - Hưng Yên Xe Con -
89A-553.87 - Hưng Yên Xe Con -
89C-349.02 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-356.37 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-292.90 - Hà Nam Xe Con -
90A-298.40 - Hà Nam Xe Con -
36K-287.94 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-482.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-484.81 - Nghệ An Xe Con -