Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-578.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-323.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-455.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.53 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-042.07 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.71 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-746.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-750.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.50 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70B-036.42 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-541.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60B-080.57 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-860.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |