Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-279.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.43 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-520.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.84 - Nghệ An Xe Con -
38A-700.20 - Hà Tĩnh Xe Con -
38C-243.01 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-369.51 - Quảng Bình Xe Con -
73A-369.93 - Quảng Bình Xe Con -
73A-374.13 - Quảng Bình Xe Con -
74A-280.04 - Quảng Trị Xe Con -
74A-282.23 - Quảng Trị Xe Con -
74A-284.93 - Quảng Trị Xe Con -
92A-439.73 - Quảng Nam Xe Con -
92A-447.76 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.82 - Quảng Nam Xe Con -
76A-324.90 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-332.41 - Quảng Ngãi Xe Con -
77B-037.87 - Bình Định Xe Khách -
77B-041.02 - Bình Định Xe Khách -
78A-225.30 - Phú Yên Xe Con -
79A-575.91 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-578.84 - Khánh Hòa Xe Con -
86B-026.13 - Bình Thuận Xe Khách -
82A-164.17 - Kon Tum Xe Con -
81A-457.49 - Gia Lai Xe Con -
81A-458.73 - Gia Lai Xe Con -