Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-418.03 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.71 - Hà Nội Xe Con -
11C-087.54 - Cao Bằng Xe Tải -
97B-015.93 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-278.03 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-278.70 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-323.40 - Lào Cai Xe Con -
25A-087.74 - Lai Châu Xe Con -
26B-020.72 - Sơn La Xe Khách -
21A-225.71 - Yên Bái Xe Con -
20A-871.01 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-875.12 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.94 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-017.67 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-001.43 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-004.97 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-016.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.70 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-027.45 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.14 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.17 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-038.74 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-995.13 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-884.01 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.82 - Bắc Giang Xe Con -
98C-392.17 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-715.97 - Phú Thọ Xe Con -
19A-718.52 - Phú Thọ Xe Con -
19A-729.43 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.75 - Phú Thọ Xe Con -