Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-831.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.82 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-747.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-610.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-521.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-522.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-625.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |