Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17D-016.60 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-494.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36D-032.70 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-482.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-500.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.61 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-690.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75D-010.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-979.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.64 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.87 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.61 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.60 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.76 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.97 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.41 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77D-007.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-581.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-047.24 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-008.75 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 49A-747.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |