Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-772.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70B-036.48 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-025.45 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-483.40 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-016.14 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63B-034.10 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.92 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.12 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71B-026.17 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-008.52 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.82 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-007.46 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-009.45 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-194.64 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-528.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-012.47 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95D-024.12 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-027.31 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83B-024.61 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-026.90 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.52 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-050.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-132.50 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-239.10 | - | Sơn La | Xe Con | - |