Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-281.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-279.46 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-236.07 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-240.94 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-861.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-008.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-788.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-494.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-293.01 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-236.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-391.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-433.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |