Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-251.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.81 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-498.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-550.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.82 - Nghệ An Xe Con -
73A-383.57 - Quảng Bình Xe Con -
74A-278.73 - Quảng Trị Xe Con -
74A-279.62 - Quảng Trị Xe Con -
92A-434.14 - Quảng Nam Xe Con -
76A-330.71 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-361.17 - Bình Định Xe Con -
78A-221.49 - Phú Yên Xe Con -